Author Archives: quan tri

navigation

Navigation (n): điều hướng Electronic navigation: điều hướng điện tử Radio navigation: điều hướng (bằng) vô tuyến Radar navigation: điều hướng (bằng) ra đa Satellite navigation: điều hướng (bằng) vệ tinh Navigation processes: quy trình điều hướng navigator (n): người … Continue reading

Posted in Trinh duyệt, Đời sống | Leave a comment

expert

expert (n): chuyên gia Từ tương cận: professional (n): người/nhà chuyên nghiệp, người/nhà chuyên môn specialist (n): chuyên viên technician (n): kỹ thuật viên repairman (n): thợ sửa (máy) user (n): người dùng, người sử dụng illiterate (n): người dốt … Continue reading

Posted in Hệ điều hành, Mạng mây, Đề nghị, Đời sống | Tagged , , , | Leave a comment

plugin

plugin – Additional software that adds a particular feature to an existing application. Từ tương cận: add-on:  Software that can be added into an installed application

Posted in Chưa xếp loại, Hệ điều hành, Phổ thông | Leave a comment

onscreen

onscreen – Information displayed on a monitor.

Posted in Chưa xếp loại, Hệ điều hành, Phổ thông | Leave a comment

HowTo

HowTo (or HOWTO or How-to) – An instructional guide on how to perform a task or tasks.

Posted in Chưa xếp loại, Hệ điều hành, Phổ thông | Leave a comment

BBS

Bulletin-Board System Hệ thống bảng công báo

Posted in Acronym | Leave a comment

opinion

ý kiến

Posted in Đề nghị, Đời sống | Leave a comment

comment

góp ý Từ tương cận: argue: tranh cãi commentary: lời bình luận, bài bình luận debate: tranh luận discussion: thảo luận feedback: phản hồi opinion: ý kiến reply: hồi đáp suggestion: đề nghị Từ tương lân: forum: diễn đàn idea: … Continue reading

Posted in Phổ thông, Đề nghị, Đời sống | Leave a comment

feedback

phản hồi

Posted in Phổ thông, Đề nghị | Leave a comment

PMCD

Pre Mastered Compact Disc Dĩa CD tiền tối ưu.

Posted in Acronym, Phổ thông | Leave a comment