Recent Comments

Các từ đang được hiển thị thuộc về (các) hạng mục: Acronym, Phổ thông

Xin vui lòng nhấp chuột vào một trong các ô chữ cái dưới đây để xem các từ tương ứng với chữ cái mà bạn đã chọn:
  1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

ABI

Application Binary Interface

Giao diện Nhị phân Ứng dụng

ABK

Automatic BacKup (file extension)

Dự phòng Tự động (phần nối dài của tệp)

Phần nối dài (extension) “.ABK” được dùng để xác định (identify) đây là một tệp dự phòng (backup file) được tự động tạo ra trong khi sử dụng một số chương trình, chẳng hạn như CorelDRAW hoặc PrintMaster Gold. Ví dụ: [...]

apps

application program(s)

trình dụng

Từ ghép tắt (portmanteau word) của chương trình ứng dụng. Trình dụng đối lại với chương trình hệ thống (systems program)

Ví dụ: web apps: trình dụng web. Ứng dụng sử dụng các công nghệ như Javascript, CSS và HTML và được thực thi trong một trình duyệt web. App [...]