Recent Comments

Các từ đang được hiển thị thuộc về (các) hạng mục: Trinh duyệt, Đời sống

Xin vui lòng nhấp chuột vào một trong các ô chữ cái dưới đây để xem các từ tương ứng với chữ cái mà bạn đã chọn:
  1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

delete

xoá bỏ

Từ tương cận: erase: bôi prune: bỏ bớt remove: loại bỏ trash:

Từ tương lân: Bleach: tẩy

deliver

phân phát, phát, giao phát

Ví dụ: Delivering services from the cloud: Phân phát các dịch vụ từ (mạng) vân mây

Từ tương cận: provide: cung cấp distribute: phân phối publish: phát hành

Từ tương lân: scatter: phát tán

dependency

tùy thuộc

draft

phác thảo