Recent Comments

Các từ đang được hiển thị thuộc về (các) hạng mục: Trinh duyệt, Đời sống

Xin vui lòng nhấp chuột vào một trong các ô chữ cái dưới đây để xem các từ tương ứng với chữ cái mà bạn đã chọn:
  1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

enterprise

enterprise: doanh nghiệp

business: kinh doanh commerce: thương mại e-commerce: thương mại điện tử

expert

expert (n): chuyên gia

Từ tương cận: professional (n): người/nhà chuyên nghiệp, người/nhà chuyên môn specialist (n): chuyên viên technician (n): kỹ thuật viên repairman (n): thợ sửa (máy) user (n): người dùng, người sử dụng illiterate (n): người dốt hoặc không hiểu biết gì về một lĩnh vực nào đó

Ví dụ: computer [...]

extension

Phần nối dài

Ví dụ: file extension: phần nối dài tệp được dùng để chỉ định dạng của tệp (file format) trong một số hệ điều hành. tệp “MyHinhVe.abk” gồm có hai phần: tên tệp là “MyHinhVe”, và phần nối dài “.abk” để chỉ tệp thuộc loại tệp dự phòng do chương trình CorelDraw [...]