Category Archives: Hệ điều hành

Xem tất cả các thuật ngữ thuộc thể loại Hệ điều hành – Operating System

port

cảng Từ tương cận: import: nhập cảng export: xuất càng dock: bến gate: cổng Từ tương lân: door: cửa chính, cửa cái frame: khung windows: cửa sổ Từ tương viễn: airport: phi cảng; airfield: phi trường carport: cảng xe, xa … Continue reading

Posted in Hệ điều hành, Phổ thông, Ứng dụng, Đề nghị, Đời sống | Tagged , | Leave a comment

file

tệp, tệp tin Từ tương cận: file system: hệ thống tệp, hệ thống tệp tin filesystem: tệp hệ, tệp hệ thống Từ tương lân: profile: tư tệp

Posted in Hệ điều hành, Phổ thông, Ứng dụng, Đề nghị | Tagged , , , , , , , | Leave a comment

tag

thẹ Ví dụ: Từ tương cận: name tag: thẹ tên price tag: thẹ giá Từ tương lân: card  – credit card: thẻ tín dụng, network card: thẻ mạng board – printed circuit board: bo mạch in, motherboard: bo cái, newtwork … Continue reading

Posted in Hệ điều hành, Phổ thông, Ứng dụng, Đề nghị | Tagged , , , , | Leave a comment

post

(dt): bài đăng yết (đt): đăng yết

Posted in Hệ điều hành, Phổ thông, Đề nghị, Đời sống | Tagged , , | Leave a comment

MBR

Master Boot Record Mục ghi khởi động cái

Posted in Acronym, Hệ điều hành, Phổ thông | Leave a comment

widget

widget

Posted in Chưa xếp loại, Hệ điều hành | Leave a comment

virtualization

Virtualization (or virtualisation) Ảo, Ảo hóa Virtualization Technologies: công nghệ ảo hoá virtual computer: máy điện toán ảo virtual computing: điện toán ảo virtual machine: máy ảo

Posted in Ảo hoá, Hệ điều hành, Mạng mây, Phổ thông | Tagged | Leave a comment

upstream

upstream

Posted in Chưa xếp loại, Hệ điều hành | Leave a comment

theme

theme

Posted in Chưa xếp loại, Hệ điều hành, Phổ thông | Leave a comment

security

an ninh Ví dụ: Assigning responsibilities for security: Phân công trách nhiệm để bảo mật Aspects of cloud security: Các khía cạnh an ninh của (mạng) vân mây Từ tương cận: safety: an toàn

Posted in Hệ điều hành, Mạng mây, Phổ thông, Đề nghị | Leave a comment