Recent Comments

Các từ đang được hiển thị thuộc về (các) hạng mục: Hệ điều hành, Khuyết tật

Xin vui lòng nhấp chuột vào một trong các ô chữ cái dưới đây để xem các từ tương ứng với chữ cái mà bạn đã chọn:
  1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

accessibility

accessibility: khuyết cập, thăng tiến khả năng truy cập cho người khuyết tật keyboard accessibility: khuyết cập  bàn phím, thăng tiến khả năng truy cập bàn phím cho người khuyết tật mouse accessibility: khuyết cập trỏ chuột, thăng tiến khả năng truy cập bằng trỏ chuột cho người khuyết tật

autism

Autism: Tự kỷ, hội chứng tự kỷ,  (không dịch là bệnh tự kỷ)

Occupational Therapy: Liệu pháp tâm vận động

Speech Therapy: Trị liệu ngôn ngữ

Visual learner: Người dễ tiếp thu qua trực quan

Audio learner: Người dễ tiếp thu qua kênh âm thanh

Visual support: các hình thức trợ giúp bằng trực [...]

autism syndrome

autism syndrome: hội chứng tự kỷ autism awareness: nhận thức về chứng tự kỷ autism community: cộng đồng người mắc chứng tự kỷ autism diagnosis: chẩn đoán về chứng tự kỷ autism resources: tài nguyên về chứng tự kỷ autism risk genes: các gen có nguy cơ mang chứng tự kỷ autism spectrum: phổ [...]

autistic

autistic: (tt):(thuộc) chứng tự kỷ; (dt): ngưới mắc chứng tự kỷ autism (dt): tự kỷ, chứng tự kỷ, người mắc chứng tự kỷ

autism disorder: rối loạn tự kỷ autistic disorder: rối loạn thuộc chứng tự kỷ