Recent Comments

  1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

launchpad

Launchpad

LCD

Liquid Crystal Display

Hiển thị Tinh thể Lỏng

lifecycle

chu trình

Ví dụ: Extend the lifecycles of computers and other devices: Kéo dài chu trình của máy tính và các thiết bị khác

Từ tương cận: cycle: chu kỳ

Vì dụ: Life Cycle of A Butterfly: chu kỳ đời sống của bướm  ( trứng – ấu trùng – con nhộng – trưởng [...]

link

kết, kết-nối

Ví dụ: soft link: kết nối mềm softlink: nhu-kết hard link: kết nối cứng hardlink: cương-kết

Tham khảo: http://linuxgazette.net/105/pitcher.html

Từ tương cận:

backlinks: hồi-kết downlink: kết nối xuống, hạ-kết external links: kết nối ngoài hyperlink: thái-kết inbound links: kết nối nội-biên incoming links: kết nối đi vào inlinks: nội-kết interlink: liên-kết inward [...]

LMS

Learning Management System

Hệ thống quản lý học tập