Recent Comments

  1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

tag

thẹ

Ví dụ:

Từ tương cận: name tag: thẹ tên price tag: thẹ giá

Từ tương lân: card  – credit card: thẻ tín dụng, network card: thẻ mạng board – printed circuit board: bo mạch in, motherboard: bo cái, newtwork board: bo mạng. – bulletin board: bảng công báo,  bulletin board system: hệ thống [...]

TALC

Technology Adoption LifeCycle

Chu trình Thừa nhận Công nghệ

TFTP

Trivial/Tiny File Transfer Protocol

Giao thức Truyền Tệp tin Không đáng kể/Bé tí

theme

theme

therapy

therapy (dt): liệu pháp therapeutic (tt): (thuộc) trị liệu

physical therapy: liệu pháp vật lý behavioral therapy: liệu pháp hành vi occupational therapy: liệu pháp nghề nghiệp

occupational therapist: nhà trị liệu nghề nghiệp

therapeutic technique: kỹ thuật trị liệu therapeutic techniques of psychopharmacology: kỹ thuật trị liệu tâm sinh lý học

type

loại

Ví dụ: Differentiating types of clouds: public, private, hybrid: Phân biệt các loại vân mây: công khai, tư nhân, hỗn hợp

Từ tương cận: style: kiểu