Recent Comments

style

style: kiểu, kiểu dáng hair style: kiểu tóc: quăn, vuốt thẳng, để mái, tém, cắt ngang…

type: loại hair type: loại tóc: cứng, mềm, rể tre…

intra

intra: tróng

intraframe: tróng khung intraline tab: trảng tróng tuyến intraline: tróng tuyến; intraline distance: khoảng cách tróng tuyến intranet: tróng mạng

inline: nội tuyến; inline dictionary: từ điển nội tuyến offline: gián tuyến; offline dictionary: từ điển gián tuyến online: trực tuyến; online dictionary: từ điển trực tuyến

internal: nội bộ; internal network: mạng […]

debate

debate (v,n): tranh luận

Từ tương cận:

argue: tranh cãi comment (n): lời bình commentary (n): bài bình luận, lời bình luận criticism (n): sự phê bình, sự phê phán, sự bình phẩm, sự chỉ trích discuss (v), discussion (n): thảo luận feedback (n): phản hồi judge (v,n): xét, xét xử, xét đoán, phán đoán […]

real

real: thực, fake: giả real time: thời gian thực real-time: thực thời, real-time interactivity: tương tác thực thời reality: thực tế, actual: thực sự

de facto standard

A de facto standard: tiêu chuẩn mặc nhiên: tiêu chuẩn được công nhận trên thực tế, thực hành, không nhất thiết là pháp định . A de jure standard: tiêu chuẩn pháp quy: Tiêu chuẩn được pháp luật quy định hoặc được tố chức tiêu chuẩn chứng thực (endorsed).

sign up

sign up: ghi danh register: đăng ký

login: đăng nhập logoff: đăng xuất

sign in: sign on: ký nhập sign off: ký xuất

subscribe (v): đăng dụng, VD: magazine subscribe, newsletter subscribe, subsribe online, unsubcribe (v): thôi đăng dụng, VD: unsubscribe from this newsletter

subscriber: người đăng dụng subscriber sign in: người đăng dụng ký […]

domain

domain: miền

domain name: tên miền child domain: miền con subdomain: miền phụ

routine

routine: quán trình

Một tập hợp các chỉ thị lập trình được thiết kế để thực hiện một tác vụ được lập lại thường xuyên, được gọi khi cần thiết và thường nằm ngoài chương trình. Khác với inline code (mã nội tuyến), các chỉ thị cũng được gọi khi cần thiết, nhưng trong cùng […]

reseller

reseller: đại lý

company: công ty distributor: nhà phân phối provider: nhà cung cấp

symptom

symptom: triệu chứng sign: dấu hiệu

autism symptoms: các triệu chứng của chứng tự kỷ

signs of autism: các dấu hiệu của chứng tự kỷ