Recent Comments

Các từ đang được hiển thị thuộc về (các) hạng mục: Lập trình, Phổ thông, Đời sống

Xin vui lòng nhấp chuột vào một trong các ô chữ cái dưới đây để xem các từ tương ứng với chữ cái mà bạn đã chọn:
  1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

real

real: thực, fake: giả real time: thời gian thực real-time: thực thời, real-time interactivity: tương tác thực thời reality: thực tế, actual: thực sự

repository

repository

reseller

reseller: đại lý

company: công ty distributor: nhà phân phối provider: nhà cung cấp

routine

routine: quán trình

Một tập hợp các chỉ thị lập trình được thiết kế để thực hiện một tác vụ được lập lại thường xuyên, được gọi khi cần thiết và thường nằm ngoài chương trình. Khác với inline code (mã nội tuyến), các chỉ thị cũng được gọi khi cần thiết, nhưng trong [...]

RSS

Really Simple Syndication

An RSS feed (also known as a news feed) is used to provide a quick listing of updated website information.