Recent Comments

Các từ đang được hiển thị thuộc về (các) hạng mục: Phổ thông, Ứng dụng

Xin vui lòng nhấp chuột vào một trong các ô chữ cái dưới đây để xem các từ tương ứng với chữ cái mà bạn đã chọn:
  1. A
  2. B
  3. C
  4. D
  5. E
  6. F
  7. G
  8. H
  9. I
  10. J
  11. K
  12. L
  13. M
  14. N
  15. O
  16. P
  17. Q
  18. R
  19. S
  20. T
  21. U
  22. V
  23. W
  24. X
  25. Y
  26. Z

inline

inline: nội tuyến

inline applets: trình-nội-thi nội tuyến inline comment: góp ý nội tuyến inline code: mã nội tuyến inline configuration: cấu hình nội tuyến inline diagnosis: chẩn đoán nội tuyến inline dictionary: từ điển nội tuyến inline direction: hướng nội tuyến inline exit routine: quán trình xuất nội tuyến inline filter: bộ lọc [...]

intra

intra: tróng

intraframe: tróng khung intraline tab: trảng tróng tuyến intraline: tróng tuyến; intraline distance: khoảng cách tróng tuyến intranet: tróng mạng

inline: nội tuyến; inline dictionary: từ điển nội tuyến offline: gián tuyến; offline dictionary: từ điển gián tuyến online: trực tuyến; online dictionary: từ điển trực tuyến

internal: nội bộ; internal network:  [...]