Recent Comments

key

key (n): chìa , chìa khoá, phím, giọng nói
key (adj): then chốt, mấu chốt, chủ chốt

Ví dụ:
key (n):

keyword (n): từ then hoặc từ then chốt, viết tắt của “key word” (từ then chốt). “từ then” được sử dụng để tìm kiếm (search) thông tin, hoặc dùng như một mẫu (pattern) để giải mã thông điệp đã được mã hoá.

The key (n) to success is to be ready from the start: chìa khoá của thành công là sẵn sàng từ lúc bắt đầu
we need a key (n) to unlock this door!: chúng ta cần chìa để mở khoá cánh cửa này!
keyboard: bàn phím, <shift> key (n): phím <shift> của bàn phím.
he spoke in a low key (n): ông ta nói bằng giọng trầm

card key (n): chìa thẻ, chìa khoá dùng tấm thẻ (trông bề ngoài giống như một thẻ tín dụng) để làm chìa.
Đừng nhầm lẫn với keycard (n) thẻ chìa khoá là thẻ (nhìn bề ngoài giống một thẻ tín dụng) dùng làm chìa để mở khoá.
foreign key (n): chìa ngoại
host key (n): phím chủ, sử dụng trong Hộp ảo (Virtualbox)
Product Key (n): Chìa Sản Phẩm, chìa khoá dùng để activate sản phẩm. VD> This software is lock. Please purchase the proper product key to unlock it.
public key (n): chìa công khai, đối lại với private key (n): chìa tư, chìa tư nhân
master key (n): chìa cái (có thể mở tất cả các cửa của một cơ quan, trường học, xí nghiệp thường do thủ trưởng cất giữ) đối lại với individual key: chìa riêng, chìa cá nhân chỉ mở được một cửa của cá nhân nào đó.
asymmetric key algorithms: thuật toán sử dụng chìa bất đối xứng
symmetric key algorithm: thuật toán sử dụng chìa đối xứng

key (adj):
key (adj) answer: câu trả lời then chốt; answer key (n): đáp án, chìa khoá cho câu trả lời
key assumption: giả định then chốt

keycard: thẻ chìa khoá là thẻ nhìn bề ngoài giống một thẻ tín dụng, nhưng được dùng làm chìa để mở cổng (gate) hoặc cửa phòng (door).
card key (n): chìa thẻ, chìa khoá được làm bằng tấm thẻ (trông bề ngoài giống như một thẻ tín dụng).
key elements: thành tố then chốt
key feature: tính năng then chốt
key factor: yếu tố then chốt
key issue: vấn đề then chốt
key networking concepts: các khái niệm then chốt về nối mạng
keynote session: phiên phát biểu then chốt
key person: nhân vật then chốt
key points: điểm then chốt, chẳng hạn như kết quả tuyệt hảo, giá phải chăng, …
key word: từ then chốt, được viết tắt là keyword (từ then).

Từ tương cận:
essential (adj) trọng yếu; VD> Oxygen and hydrogen are essential in water
important: quan trọng
main: chính; main key (n): chìa chính, supplement key: chìa phụ
primary: chủ yếu. VD> primary key (n): chìa chủ yếu, secondary key (n): chìa thứ cấp

Từ tương lân:
lock (v): khoá, lock (n): ổ khoá
Please lock (v) the door before leaving the house: xin vui lòng khoá cửa chính trước khi rời nhà.
brake the lock (n): bẻ ổ khoá
unlock (v): mở khoá

You must be logged in to post a comment.