Recent Comments

lifecycle

chu trình

Ví dụ:
Extend the lifecycles of computers and other devices: Kéo dài chu trình của máy tính và các thiết bị khác

Từ tương cận:
cycle: chu kỳ

Vì dụ:
Life Cycle of A Butterfly: chu kỳ đời sống của bướm  ( trứng – ấu trùng – con nhộng – trưởng thành)
Life Cycle of A Human: chu kỳ đời sống của con người  (sinh – lão – bệnh – tử)

You must be logged in to post a comment.