Recent Comments

Joomla

http://www.joomla.org/

http://docs.joomla.org/Glossary

tag

thẹ

Ví dụ:

Từ tương cận: name tag: thẹ tên price tag: thẹ giá

Từ tương lân: card  – credit card: thẻ tín dụng, network card: thẻ mạng board – printed circuit board: bo mạch in, motherboard: bo cái, newtwork board: bo mạng. – bulletin board: bảng công báo,  bulletin board system: hệ thống [...]

post

(dt): bài đăng yết

(đt): đăng yết

password

mật ký

Một loạt các ký tự bí mật cho phép người  dùng truy cập vào một tệp tin, máy tính, hoặc chương trình.

Từ tương cận: passphrase: mật ngữ passmark: mật tích passcode: mật mã

Biện giải: mật: secret; khẩu: mouth, cái miệng, bằng lời nói, bằng miệng (oral). Mật khẩu: lời bí [...]