Recent Comments

file

tệp, tệp tin

Từ tương cận: file system: hệ thống tệp, hệ thống tệp tin filesystem: tệp hệ, tệp hệ thống

Từ tương lân: profile: tư tệp

password

mật ký

Một loạt các ký tự bí mật cho phép người  dùng truy cập vào một tệp tin, máy tính, hoặc chương trình.

Từ tương cận: passphrase: mật ngữ passmark: mật tích passcode: mật mã

Biện giải: mật: secret; khẩu: mouth, cái miệng, bằng lời nói, bằng miệng (oral). Mật khẩu: lời bí [...]