therapy (dt): liệu pháp
therapeutic (tt): (thuộc) trị liệu

physical therapy: liệu pháp vật lý
behavioral therapy: liệu pháp hành vi
occupational therapy: liệu pháp nghề nghiệp

occupational therapist: nhà trị liệu nghề nghiệp

therapeutic technique: kỹ thuật trị liệu
therapeutic techniques of psychopharmacology: kỹ thuật trị liệu tâm sinh lý học

This entry was posted in Hội chứng tự kỷ, Khuyết tật, Phổ thông. Bookmark the permalink.

Leave a Reply